Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒池肉林

jiǔ chí ròu lín

酒池肉林 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒池肉林 trong tiếng Việt

ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa

Tra từ liên quan