酒池肉林 jiǔ chí ròu lín 酒池肉林 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒池肉林 trong tiếng Việt ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan