酒馆儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
酒馆儿
khách sạn; nhà hàng; tửu quán
Giản thể酒馆儿
Phồn thể酒館兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng