Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒石酸

jiǔ shí suān

酒石酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒石酸 trong tiếng Việt

axit tartaric

Tra từ liên quan