Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒馆酒館

jiǔ guǎn

酒馆 là gì?

酒馆 [jiǔ guǎn] có nghĩa là quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒馆 trong tiếng Việt

  1. quán rượu
  2. quán nhậu
  3. cửa hàng rượu

Cách đọc và ghi nhớ 酒馆

酒馆 được đọc là jiǔ guǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quán rượu; quán nhậu; cửa hàng rượu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan