酒缸 jiǔ gāng 酒缸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒缸 trong tiếng Việt chum rượu(tiếng địa phương) quán nhậu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan