酒糟鼻 jiǔ zāo bí 酒糟鼻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酒糟鼻 trong tiếng Việt bệnh rosacea (tình trạng da liễu ở mặt và mũi); mũi rượu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan