Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒筵

jiǔ yán

酒筵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒筵 trong tiếng Việt

  1. tiệc yến
  2. tiệc lớn
Tra từ liên quan