Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒驾酒駕

jiǔ jià

酒驾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒驾 trong tiếng Việt

  1. lái xe khi say
  2. uống rượu rồi lái xe
Tra từ liên quan