Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒花

jiǔ huā

酒花 là gì?

酒花 [jiǔ huā] có nghĩa là hoa bia.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒花 trong tiếng Việt

hoa bia

Cách đọc và ghi nhớ 酒花

酒花 được đọc là jiǔ huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoa bia”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan