Kết quả cho “说”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nói
thuyết phục
nói rõ
thuyết phục
nói không chừng
nói ra thì chuyện dài
nói
nói trúng; phán đoán chính xác
nghệ thuật dân gian kể chuyện có đệm nhạc
làm mối
nói ra; tuyên bố (quan điểm của mình)
nói về; nhắc đến; (giới từ) còn về
thuyết phục
hòa giải; dàn xếp; gặp gỡ để bàn bạc
làm cho (ai đó) khóc (bằng lời nói gay gắt)
nói và hát, như trong các hình thức kể chuyện như 彈詞|弹词[tan2 ci2] và 相聲|相声[xiang4 sheng5]; (âm nhạc) rap
khoe khoang
đi đến thỏa thuận; hoàn thành đàm phán
làm mối
thỏa thuận; đồng ý về
(cổ) cố vấn chính trị du hành; (nghĩa bóng) người vận động hành lang; người trung gian; người phát ngôn; cũng đọc là [shuo1 ke4]
bản ghi nhớ; ghi chú (tức văn bản viết)
xin giúp; biện hộ cho người khác
thuyết giáo