说服力 là gì?
说服力 [shuō fú lì] có nghĩa là sức thuyết phục.
Nghĩa của từ 说服力 trong tiếng Việt
sức thuyết phục
Cách đọc và ghi nhớ 说服力
说服力 được đọc là shuō fú lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức thuyết phục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .