Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说服力說服力

shuō fú lì

说服力 là gì?

说服力 [shuō fú lì] có nghĩa là sức thuyết phục.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说服力 trong tiếng Việt

sức thuyết phục

Cách đọc và ghi nhớ 说服力

说服力 được đọc là shuō fú lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sức thuyết phục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan