Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说着玩說著玩

shuō zhe wán

说着玩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说着玩 trong tiếng Việt

nói cho vui; đùa giỡn; giỡn chơi

Tra từ liên quan