Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shuō

说 là gì?

[shuō] có nghĩa là nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở trách; hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说 trong tiếng Việt

  1. nói
  2. trò chuyện
  3. nói ra
  4. giải thích
  5. bình luận
  6. mắng
  7. quở trách
  8. hình thức kết hợp: học thuyết
  9. lý thuyết

Cách đọc và ghi nhớ 说

được đọc là shuō, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở trách; hình thức kết hợp: học thuyết; lý thuyết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan