Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说话算数說話算數

shuō huà suàn shù

说话算数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说话算数 trong tiếng Việt

giữ lời hứa; nói là làm

Tra từ liên quan