说明說明
说明 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 说明 trong tiếng Việt
giải thích; minh họa; chỉ ra; cho thấy; chứng minh; hướng dẫn; chú thích; LT:個|个[ge4]
giải thích; minh họa; chỉ ra; cho thấy; chứng minh; hướng dẫn; chú thích; LT:個|个[ge4]