Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说服說服

shuō fú

说服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说服 trong tiếng Việt

thuyết phục; làm cho tin; nghĩ cho thông; phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]

Tra từ liên quan