说服說服 shuō fú 说服 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 说服 trong tiếng Việt thuyết phục; làm cho tin; nghĩ cho thông; phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan