说法
cách nói; cách diễn đạt; công thức; phiên bản của một sự kiện; tuyên bố; lý thuyết; giả thuyết; diễn giải
cách nói; cách diễn đạt; công thức; phiên bản của một sự kiện; tuyên bố; lý thuyết; giả thuyết; diễn giải
说法 có nhiều cách đọc; nghĩa nền phổ biến gồm “thuyết giảng Phật pháp” và cần chọn âm theo ngữ cảnh.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 说法 cùng cụm 现身说法 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Khi đọc là shuō fǎ, từ thường mang nghĩa “thuyết giảng Phật pháp”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữKhi đọc là shuō fa, từ thường mang nghĩa “cách nói”.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nói từ kinh nghiệm cá nhân
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nói một cách chắc chắn; cam kết (về một đề xuất)
›说服shuō fúthuyết phục; làm cho tin; nghĩ cho thông; phiên âm tại Đài Loan [shui4 fu2]
›说东道西shuō dōng dào xītán chuyện đông tây; nói về đủ thứ
›说服力shuō fú lìsức thuyết phục
›说理shuō lǐlý luận; tranh luận một cách logic
›说白了shuō bái lenói thẳng
›说真的shuō zhēn denói thật; thành thật; thực ra
›说笑shuō xiàonói chuyện và cười; đùa giỡn; trêu chọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.