说法說法
说法 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 说法 trong tiếng Việt
cách nói; cách diễn đạt; công thức; phiên bản của một sự kiện; tuyên bố; lý thuyết; giả thuyết; diễn giải
cách nói; cách diễn đạt; công thức; phiên bản của một sự kiện; tuyên bố; lý thuyết; giả thuyết; diễn giải