说长道短
nghĩa đen: bàn luận ưu nhược điểm của người khác (thành ngữ); bàn tán
nghĩa đen: bàn luận ưu nhược điểm của người khác (thành ngữ); bàn tán
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quả nho chua (thành ngữ từ Aesop); nghĩa đen: nói nho chua khi không ăn được
›说是一回事,做又是另外一回事shuō shì yī huí shì , zuò yòu shì lìng wài yī huí shìNói là một chuyện, làm lại là chuyện khác (thành ngữ)
›说你胖你就喘shuō nǐ pàng nǐ jiù chuǎnnghĩa đen: bảo bạn mập là bạn thở hổn hển (như thể thực sự mập) (thành ngữ); nghĩa bóng: Này! Khen một câu…
›誓不两立shì bù liǎng lìhai bên không thể cùng tồn tại (thành ngữ); khác biệt không thể hòa giải; lập trường không tương thích
›识微见几shí wēi jiàn jǐnghĩa đen: thấy một chút và hiểu mọi thứ (thành ngữ)
›识途老马shí tú lǎo mǎnghĩa đen: ngựa già quen đường về (thành ngữ); nghĩa bóng: khi gặp khó khăn, hãy tin tưởng đồng nghiệp có…
›说时迟,那时快shuō shí chí , nà shí kuài(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã
›说到做到shuō dào zuò dàogiữ lời (thành ngữ); giữ đúng hứa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.