说话
nói; trò chuyện; buôn chuyện; kể chuyện; từ ngữ
nói; trò chuyện; buôn chuyện; kể chuyện; từ ngữ
说话 thường mang nghĩa “nói”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 说话, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nói chuyện và cười; đùa giỡn; trêu chọc
›说话算数shuō huà suàn shùgiữ lời hứa; nói là làm
›说话算话shuō huà suàn huàlàm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm
›说着玩shuō zhe wánnói cho vui; đùa giỡn; giỡn chơi
›说老实话shuō lǎo shi huàthành thật mà nói; nói thật; thẳng thắn
›说说shuō shuonói gì đó
›说说而已shuō shuō ér yǐkhông nghiêm túc; chỉ là nói chơi
›说谎shuō huǎngnói dối; kể điều không thật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.