说时迟,那时快說時遲,那時快 shuō shí chí , nà shí kuài 说时迟,那时快 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 说时迟,那时快 trong tiếng Việt (thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan