Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说时迟,那时快說時遲,那時快

shuō shí chí , nà shí kuài

说时迟,那时快 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说时迟,那时快 trong tiếng Việt

(thành ngữ) nói thì chậm, mà lúc đó thì nhanh; chưa dứt lời đã

Tra từ liên quan