说得过去說得過去 shuō de guò qù 说得过去 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 说得过去 trong tiếng Việt chấp nhận được; đạt yêu cầu; chính đáng; (một hành động) có lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan