Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
说话不当话說話不當話

shuō huà bù dàng huà

说话不当话 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 说话不当话 trong tiếng Việt

không giữ lời; hứa mà không làm

Tra từ liên quan