Kết quả tra từ “腔”
Tìm thấy 48 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腔: (hình thức kết hợp) khoang; giai điệu; giọng (trong lời nói); (cũ) (lượng từ cho xác gia súc bị mổ)
腔隙: khoảng trống; khoảng cách
腔调: một giai điệu; một bài nhạc; ngữ điệu (cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ); giọng điệu (cách thể hiện); sự tao nhã; sự lịch lãm
腔肠动物: Coelenterata (ví dụ như sứa)
腔棘鱼: cá vây tay
腔子: khoang ngực; ngữ điệu; giọng
腔壁: thành khoang
鼻腔: khoang mũi
高腔: gaoqiang, phong cách hát opera giọng cao
体腔: khoang cơ thể; thể xoang (sinh học)
骨髓腔: ổ tủy (trong xương dài)
关节腔: ổ khớp; khoang khớp
开腔: lên tiếng; bắt đầu nói
野调无腔: thô lỗ trong lời nói và cử chỉ
贫腔: dài dòng; lắm lời
装腔作势: làm điệu bộ; giả tạo; kiểu cách
英伦腔: Giọng Anh Anh
花腔: trang trí hoa mỹ trong opera; coloratura
腹腔: khoang bụng
胸腔: khoang ngực
答腔: trả lời; phản hồi; đối thoại
空腔: khoang
秦腔: Tần khang, một loại hình opera nổi tiếng ở tây bắc Trung Quốc, có thể bắt nguồn từ nhạc dân gian triều Minh; hoặc gọi là nhạc kịch Thiểm Tây
盆腔: khoang chậu; ống sinh
球腔菌: Mycosphaerella (chi nấm túi, mầm bệnh thực vật)
汉腔: giọng Vũ Hán
满腔热忱: tràn đầy nhiệt huyết
满腔: trái tim đầy; tràn ngập (niềm vui)
泄殖腔: cloaca; khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)
洋腔洋调: nói với giọng nước ngoài hoặc dùng từ ngữ nước ngoài (thường mang tính chê bai) (thành ngữ)
油腔滑调: thiếu thành thật và hời hợt (bài viết hoặc bài nói); dẻo miệng; lẻo mép
梆子腔: thuật ngữ chung cho các loại hý kịch địa phương ở Sơn Tây, Thiểm Tây, Hà Nam, Hà Bắc, Sơn Đông, v.v.; nhạc của các loại hý kịch đó
有腔调: sang trọng; phong cách; đẳng cấp
搭腔: trả lời; đáp lại; nói chuyện
打官腔: nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính
怪腔怪调: giọng lạ; cách nói hoặc hát kỳ quặc
帮腔: đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc; nói hỗ trợ; phụ họa
昆腔: xem 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]
小气腔: khoang không khí nhỏ
字正腔圆: phát âm đẹp (trong nói hoặc hát) (thành ngữ)
娘娘腔: ẻo lả; nữ tính
四县腔: phương ngữ Sixian của tiếng Khách Gia
唱腔: nhạc giọng hát (trong kinh kịch); ari-a
哭腔: giọng khóc; nức nở; điệu ca tang thương; điệu opera thể hiện sự tang tóc
口腔炎: viêm miệng; lở loét khoang miệng; viêm niêm mạc miệng
口腔: khoang miệng
南腔北调: giọng địa phương
一腔: tràn đầy (nhiệt huyết, tức giận, v.v.)