Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
口腔炎

kǒu qiāng yán

口腔炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 口腔炎 trong tiếng Việt

  1. viêm miệng
  2. lở loét khoang miệng
  3. viêm niêm mạc miệng
Tra từ liên quan