口腔炎 kǒu qiāng yán 口腔炎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 口腔炎 trong tiếng Việt viêm miệnglở loét khoang miệngviêm niêm mạc miệng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan