Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帮腔幫腔

bāng qiāng

帮腔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帮腔 trong tiếng Việt

  1. đệm hát trong một số opera truyền thống Trung Quốc
  2. nói hỗ trợ
  3. phụ họa
Tra từ liên quan