骨髓腔 gǔ suǐ qiāng 骨髓腔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骨髓腔 trong tiếng Việt ổ tủy (trong xương dài) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan