打官腔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打官腔
nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính
Giản thể打官腔
Phồn thể打官腔
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng