Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打官腔

dǎ guān qiāng

打官腔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打官腔 trong tiếng Việt

nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính

Tra từ liên quan