打官腔 dǎ guān qiāng 打官腔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打官腔 trong tiếng Việt nói chuyện quan liêu; lên giọng quan chức; nói giọng hành chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan