Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小气腔小氣腔

xiǎo qì qiāng

小气腔 là gì?

小气腔 [xiǎo qì qiāng] có nghĩa là khoang không khí nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小气腔 trong tiếng Việt

khoang không khí nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 小气腔

小气腔 được đọc là xiǎo qì qiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoang không khí nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan