腔调腔調
腔调 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 腔调 trong tiếng Việt
một giai điệu; một bài nhạc; ngữ điệu (cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ); giọng điệu (cách thể hiện); sự tao nhã; sự lịch lãm
một giai điệu; một bài nhạc; ngữ điệu (cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ); giọng điệu (cách thể hiện); sự tao nhã; sự lịch lãm