Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腔调腔調

qiāng diào

腔调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腔调 trong tiếng Việt

một giai điệu; một bài nhạc; ngữ điệu (cách phát âm đặc trưng của một ngôn ngữ); giọng điệu (cách thể hiện); sự tao nhã; sự lịch lãm

Tra từ liên quan