Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脏”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zāng

bẩn, dơ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
脏乱
zāng luàn

bẩn và lộn xộn; bừa bộn

Cụm từ
脏器
zàng qì

nội tạng

Cụm từ
脏土
zāng tǔ

đất bẩn; rác; rác rưởi

Cụm từ
脏字
zāng zì

lời lẽ thô tục

Tiếng lóng xã hội
脏弹
zāng dàn

bom bẩn

Cụm từ
脏标
zāng biāo

nhãn cảnh báo của phụ huynh (Trung Quốc)

Cụm từ
脏水
zāng shuǐ

nước bẩn; nước thải

Cụm từ
脏污
zāng wū

làm bẩn; làm dơ; làm ố

Cụm từ
脏煤
zāng méi

than bẩn; bùn đất (từ mỏ than)

Cụm từ
脏病
zāng bìng

(khẩu ngữ) bệnh hoa liễu

Khẩu ngữ
脏脏
zāng zāng

bẩn

Cụm từ
脏腑
zàng fǔ

nội tạng

Cụm từ
脏话
zāng huà

lời tục tĩu; ngôn ngữ thô tục; nói chuyện thô lỗ

Tiếng lóng xã hội
脏躁
zàng zào

chứng cuồng loạn

Cụm từ
脏辫
zāng biàn

tóc dreadlocks

Cụm từ
脏乱差
zāng luàn chà

(khẩu ngữ) dơ dáy; sự dơ dáy

Khẩu ngữ
脏兮兮
zāng xī xī

bẩn; rất bẩn

Cụm từ
脏脏包
zāng zāng bāo

bánh ngọt nhân sô cô la và phủ bột ca cao

Cụm từ
五脏
wǔ zàng

năm tạng trong y học cổ truyền Trung Quốc, cụ thể là: tim 心[xin1], gan 肝[gan1], lá lách 脾[pi2], phổi 肺[fei4] và thận 腎|肾[shen4]

Cụm từ
内脏
nèi zàng

nội tạng; tạng phủ

Cụm từ
弄脏
nòng zāng

làm bẩn; làm ô uế; bôi bẩn

Cụm từ
心脏
xīn zàng

tim; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Cụm từ
肝脏
gān zàng

gan

Cụm từ