Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
满口脏话滿口髒話

mǎn kǒu zāng huà

满口脏话 là gì?

满口脏话 [mǎn kǒu zāng huà] có nghĩa là tuôn ra lời tục tĩu; miệng lưỡi thô tục.

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 满口脏话 trong tiếng Việt

  1. tuôn ra lời tục tĩu
  2. miệng lưỡi thô tục

Cách đọc và ghi nhớ 满口脏话

满口脏话 được đọc là mǎn kǒu zāng huà, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm tiếng lóng xã hội. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuôn ra lời tục tĩu; miệng lưỡi thô tục”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan