Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zāng

脏 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng⚠ Ngôn ngữ nhạy cảm

Nghĩa của từ 脏 trong tiếng Việt

  1. bẩn
  2. thô tục
  3. làm bẩn (cái gì)
Tra từ liên quan