Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开口成脏開口成髒

kāi kǒu chéng zāng

开口成脏 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 开口成脏 trong tiếng Việt

(tiếng lóng Internet) nói lời thô tục (chơi chữ với 出口成章[chu1 kou3 cheng2 zhang1])

Tra từ liên quan