心脏搭桥手术
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心脏搭桥手术
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Giản thể心脏搭桥手术
Phồn thể心臟搭橋手術
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng