Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心脏搭桥手术心臟搭橋手術

xīn zàng dā qiáo shǒu shù

心脏搭桥手术 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心脏搭桥手术 trong tiếng Việt

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Tra từ liên quan