胰脏炎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胰脏炎
viêm tụy
Giản thể胰脏炎
Phồn thể胰臟炎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng