Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胰脏炎胰臟炎

yí zàng yán

胰脏炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胰脏炎 trong tiếng Việt

viêm tụy

Tra từ liên quan