Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心脏收缩压心臟收縮壓

xīn zàng shōu suō yā

心脏收缩压 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心脏收缩压 trong tiếng Việt

huyết áp tâm thu

Tra từ liên quan