心脏收缩压心臟收縮壓 xīn zàng shōu suō yā 心脏收缩压 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心脏收缩压 trong tiếng Việt huyết áp tâm thu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan