Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脾脏脾臟

pí zàng

脾脏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脾脏 trong tiếng Việt

lá lách

Tra từ liên quan