心脏舒张压
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心脏舒张压
huyết áp tâm trương
Giản thể心脏舒张压
Phồn thể心臟舒張壓
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng