心脏舒张压 là gì?
心脏舒张压 [xīn zàng shū zhāng yā] có nghĩa là huyết áp tâm trương.
Nghĩa của từ 心脏舒张压 trong tiếng Việt
huyết áp tâm trương
Cách đọc và ghi nhớ 心脏舒张压
心脏舒张压 được đọc là xīn zàng shū zhāng yā, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyết áp tâm trương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .