脏腑臟腑 zàng fǔ 脏腑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脏腑 trong tiếng Việt nội tạng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan