Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zàng

脏 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脏 trong tiếng Việt

nội tạng; (giải phẫu) cơ quan

Tra từ liên quan