Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心脏骤停心臟驟停

xīn zàng zhòu tíng

心脏骤停 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心脏骤停 trong tiếng Việt

ngừng tim

Tra từ liên quan