Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内脏內臟

nèi zàng

内脏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内脏 trong tiếng Việt

nội tạng; tạng phủ

Tra từ liên quan