Kết quả tra từ “笼”
Tìm thấy 41 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
笼: bao trùm; che phủ; (dùng trong 籠子|笼子[long3 zi5]) hộp lớn; tiếng Đài Loan [long2]
笼鸟槛猿: chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
笼鸟: chim trong lồng
笼头: dây cương; kiềng đầu
笼罩: bao trùm; che phủ
笼统: chung chung; rộng; bao quát; thiếu chi tiết; mơ hồ
笼络: dụ dỗ; lôi kéo; chinh phục
笼火: nhóm lửa
笼槛: lồng (cho động vật)
笼屉: xửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)
笼子: hộp lớn; rương; hòm
笼嘴: rọ mõm (dụng cụ)
鸟笼: lồng chim
陷入牢笼: rơi vào bẫy; bị gài bẫy
身陷牢笼: rơi vào bẫy
猪笼草: cây nắp ấm nhiệt đới (tức chi Nepenthes)
猪笼: khung tre hoặc khung kim loại hình trụ dùng để nhốt lợn khi vận chuyển
蝈蝈笼: lồng nuôi ve sầu hót
蒸笼: rổ hấp (ví dụ: cho dim sum)
罐笼: (khai thác mỏ) lồng mỏ
纱笼: xà rông (từ mượn)
睡回笼觉: ngủ lại (thay vì thức dậy vào buổi sáng); ngủ nướng
牢笼: lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm); xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ); để bẫy…
灯笼鱼: cá đèn lồng
灯笼裤: quần chẽn; quần knickerbocker; quần plus four
灯笼花: hoa đăng lồng
灯笼果: quả tầm bóp; quả lồng đèn; Physalis peruviana
灯笼: đèn lồng
烘笼儿: khung phơi tre
烘笼: khung phơi tre
渔笼: bẫy bắt cá (dụng cụ)
浸猪笼: dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]
气笼: ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa
槛花笼鹤: hoa trong lồng, hạc trong giỏ (thành ngữ); tù nhân
樊笼: lồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm
小笼汤包: bánh bao súp hấp
小笼包: sủi cảo hấp
大红灯笼高高挂: Đèn lồng đỏ treo cao (1991), phim của Trương Nghệ Mưu 張藝謀|张艺谋[Zhang1 Yi4 mou2]
回笼: hấp lại; hấp nóng đồ ăn bằng xửng tre; rút tiền tệ khỏi lưu thông
囚笼: lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân
出笼: (thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên; ra mắt; (bóng)…