气笼氣籠 qì lóng 气笼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 气笼 trong tiếng Việt ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan