Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气笼氣籠

qì lóng

气笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气笼 trong tiếng Việt

ống dẫn khí; ống tre dẫn khí dùng để thông gió kho lúa

Tra từ liên quan