Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
出笼出籠

chū lóng

出笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 出笼 trong tiếng Việt

(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên; ra mắt; (bóng) bán phá giá; tràn ngập thị trường

Tra từ liên quan