出笼出籠
出笼 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 出笼 trong tiếng Việt
(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 紛紛|纷纷[fen1 fen1]) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên; ra mắt; (bóng) bán phá giá; tràn ngập thị trường