Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牢笼牢籠

láo lóng

牢笼 là gì?

牢笼 [láo lóng] có nghĩa là lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm); xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ); để bẫy; trói buộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牢笼 trong tiếng Việt

  1. lồng
  2. bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật)
  3. bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm)
  4. xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ)
  5. để bẫy
  6. trói buộc

Cách đọc và ghi nhớ 牢笼

牢笼 được đọc là láo lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lồng; bẫy (ví dụ: giỏ, hố hoặc bẫy để bắt động vật); bóng: ràng buộc (của ý tưởng sai lầm); xiềng xích (của hiểu lầm trong quá khứ); để bẫy; trói buộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan