Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纱笼紗籠

shā lóng

纱笼 là gì?

纱笼 [shā lóng] có nghĩa là xà rông (từ mượn).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纱笼 trong tiếng Việt

xà rông (từ mượn)

Cách đọc và ghi nhớ 纱笼

纱笼 được đọc là shā lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xà rông (từ mượn)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan