纱笼 là gì?
纱笼 [shā lóng] có nghĩa là xà rông (từ mượn).
Nghĩa của từ 纱笼 trong tiếng Việt
xà rông (từ mượn)
Cách đọc và ghi nhớ 纱笼
纱笼 được đọc là shā lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xà rông (từ mượn)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .