浸猪笼 là gì?
浸猪笼 [jìn zhū lóng] có nghĩa là dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2].
Nghĩa của từ 浸猪笼 trong tiếng Việt
dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]
Cách đọc và ghi nhớ 浸猪笼
浸猪笼 được đọc là jìn zhū lóng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .