Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
樊笼樊籠

fán lóng

樊笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 樊笼 trong tiếng Việt

lồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm

Tra từ liên quan