樊笼樊籠 fán lóng 樊笼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 樊笼 trong tiếng Việt lồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan