Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
罐笼罐籠

guàn lóng

罐笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 罐笼 trong tiếng Việt

(khai thác mỏ) lồng mỏ

Tra từ liên quan